Nếu bạn thích một bài hát tiếng Anh, đó chính là lúc bạn có thêm động lực học và luyện tập để có thể thoải mái hát vang bài ca mình yêu thích mà không sợ người khác chê cười. Phương pháp học tiếng Anh qua bài hát hiệu quả bạn phải tìm hiểu nghĩa của từng từ vựng trong bài qua đó trau dồi thêm vốn từ. Hãy tra thật kĩ nghĩa của các từ bạn không hiểu, học cả nghĩa và cách phát âm của từ đó. Hoc tieng anh qua bai hat

wish-you-were-here-avril-lavigne

Wish You Were Here - Avri...

Avril Ramona Lavigne (sinh ng&agrav...
546 Trình độ :
give-you-what-you-like-avril-lavigne

Give You What You Like -...

Avril Ramona Lavigne (sinh ng&agrav...
592 Trình độ :
what-about-love-austin-mahone

What About Love - Austin...

Austin Mahone là một ca sĩ n...
575 Trình độ :
still-in-love-jason-chen

Still In Love - Jason Che...

Jason Chen là ca sỹ mang hai...
625 Trình độ :
i-do-911

I Do - 911

746 Trình độ :
yesterday-the-beatles

Yesterday - The Beatles

The Beatles (đọc như bi-tồ hay bi-đ...
659 Trình độ :
love-story-andy-williams

Love story - Andy William...

Howard Andrew "Andy" Will...
621 Trình độ :
lemon-tree-fools-garden

Lemon Tree - Fool's Garde...

617 Trình độ :
hero-enrique-iglesias

Hero - Enrique Iglesias

Enrique Miguel Iglesias Preysler (s...
661 Trình độ :
love-the-way-you-lie-eminem-ft-rihanna

Love The Way You Lie - Em...

Eminem được biết đến nhiều hơn với...
603 Trình độ :
burn-ellie-goulding

Burn - Ellie Goulding

Chặng đường dẫn đến thành c&...
707 Trình độ :
paradise-coldplay

Paradise - Coldplay

Coldplay là 1 ban nhạc rock...
627 Trình độ :
jar-of-hearts-christina-perri

Jar of Hearts - Christina...

Christina Perri là một ca sĩ...
662 Trình độ :
hurt-christina-aguilera

Hurt - Christina Aguilera

Christina María Aguilera (si...
555 Trình độ :
dont-wake-me-up-chris-brown

Don't Wake Me Up - Chris...

Christopher Maurice "Chris Bro...
517 Trình độ :
call-me-maybe-carly-rae-jepsen

Call Me Maybe - Carly Rae...

Carly Rae Jepsen (sinh 20 th&aacute...
670 Trình độ :
when-i-was-your-man-bruno-mars

When I Was Your Man - Bru...

Là một ca sĩ-nhạc sĩ v&agrav...
637 Trình độ :
the-lazy-song-bruno-mars

The Lazy Song - Bruno Mar...

Là một ca sĩ-nhạc sĩ v&agrav...
634 Trình độ :
locked-out-of-heaven-bruno-mars

Locked Out Of Heaven - Br...

Là một ca sĩ-nhạc sĩ v&agrav...
582 Trình độ :
just-the-way-you-are-bruno-mars

Just The Way You Are - Br...

Là một ca sĩ-nhạc sĩ v&agrav...
622 Trình độ :
it-will-rain-bruno-mars

It Will Rain - Bruno Mars

Là một ca sĩ-nhạc sĩ v&agrav...
577 Trình độ :
grenade-bruno-mars

Grenade - Bruno Mars

Là một ca sĩ-nhạc sĩ v&agrav...
592 Trình độ :
toxic-britney-spears

Toxic - Britney Spears

Lúc còn ở tuổi 17, Br...
622 Trình độ :
lucky-britney-spears

Lucky - Britney Spears

Lúc còn ở tuổi 17, Br...
599 Trình độ :
baby-one-more-time-britney-spears

Baby One More Time - Brit...

Lúc còn ở tuổi 17, Br...
587 Trình độ :
let-the-music-heal-your-soul-bravo-all-stars

Let The Music Heal Your S...

569 Trình độ :
every-day-i-love-you-boyzone

Every Day I Love You - Bo...

Boyzone là nhóm nhạc...
614 Trình độ :
if-i-were-a-boy-beyonce

If I Were A Boy - Beyoncé

Beyoncé Giselle Knowles ( /b...
595 Trình độ :
shower-becky-g

Shower - Becky G

Becky G được nhiều người biến đến k...
617 Trình độ :
show-me-the-meaning-of-being-lonely-backstreet-boys

Show Me The Meaning Of Be...

Backstreet Boys là một ban n...
535 Trình độ :
hello-kitty-avril-lavigne

Hello Kitty - Avril Lavig...

Avril Ramona Lavigne (sinh ng&agrav...
590 Trình độ :
girlfriend-avril-lavigne

Girlfriend - Avril Lavign...

Avril Ramona Lavigne (sinh ng&agrav...
0 Trình độ :