English Pronunciation: French Words 'et'

3899
  BASIC

Bạn đang ở chế độ luyện nghe

Hãy tập trung luyện nghe
bằng cách xem phim không phụ đề.

Khi gặp khó khăn hãy bấm dừng lại
hoặc phím tắt space trên bàn phím
để hiển thị đoạn hội thoại không nghe được

Repeat : Line
Phụ đề : EN  VN
Speed : Slow Normal
        

Phát âm tiếng anh: Từ tiếng Pháp chứa 'et'

Những chữ cái "et" ở cuối những từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp. Anh ấy dạy cách phát âm những từ này, ví dụ như "valet", "chalet",... Video tiếng Anh này sẽ giúp bạn có những kỹ năng phát âm.

Bình luận

Building...
red-taylor-swift

Red - Taylor Swift

Taylor Alison Swift là một c...
674 Trình độ :
cant-get-you-out-of-my-head-kylie-minogue

Can't Get You Out Of My H...

Cô trở nên nổi tiếng từ...
498 Trình độ :
leave-right-now-will-young

Leave Right Now - Will Yo...

William Robert "Will" You...
518 Trình độ :
sorry-that-i-loved-you-anthony-neely

Sorry That I Loved You -...

Anthony Neely là ca sĩ Mando...
676 Trình độ :
i-loved-her-first-heartland

I loved her first - Heart...

502 Trình độ :
never-gonna-leave-this-bed-maroon-5

Never Gonna Leave This Be...

Maroon 5 là 1 band rock c&oa...
514 Trình độ :
vision-vien-tuong

Vision

Viễn tưởng
818 Trình độ :
what-you-are-jewel

What you are - Jewel

559 Trình độ :
diamonds-rihanna

Diamonds - Rihanna

Robyn Rihanna Fenty (sinh ng&agrave...
643 Trình độ :
proud-of-you-fiona-fung

Proud Of You - Fiona Fung

729 Trình độ :
sunshine-in-the-rain-bwo

Sunshine In The Rain - BW...

BWO là một nhóm nhạc...
553 Trình độ :
hero-mariah-carey

Hero - Mariah Carey

Mariah Carey à một ca sĩ, nh...
516 Trình độ :