Học từ vựng

Vocabulary about Traits of Virgo

Từ vựng về tính cách cung Xử Nữ

Idioms with Book

Thành ngữ với từ Book

Phrasal Verbs with Give

Cụm động từ với từ Give

Phrasal Verbs with Make

Cụm động từ với từ Make

Idioms with Shop

Thành ngữ với từ Shop

Vocabulary about Traits of Taurus

Từ vựng về tính cách cung Kim Ngưu

Vocabulary about Traits of Aries

Từ vựng về tính cách cung Bạch Dương

Vocabulary about Magical Creatures (1)

Từ vựng về các Sinh vật Huyền thoại (1)

Vocabulary about Magical Creatures (2)

Từ vựng về các Sinh vật Huyền thoại (2)

Vocabulary about Traits of Gemini

Từ vựng về tính cách cung Song Tử

Vocabulary about Water Sports

Từ vựng về Thể thao dưới nước

Vocabulary about Billiards

Từ vựng về môn Bi a

Vocabulary about Swimming

Từ vựng về môn Bơi lội

Vocabulary about cooking techniques

Từ vựng về Các kĩ thuật nấu ăn

Vocabulary about cooking equipment

Từ vựng về đồ dùng nấu ăn

Vocabulary about SCHOOL

Từ vựng về TRƯỜNG HỌC

Idioms about the Zodiac signs

Từ vựng về 12 con giáp

Vocabulary about Flowers

Từ vựng về Các loài hoa

Collocations of Make, Do, Have

Cụm từ với Make, Do, Have

Verbs about cooking

Động từ về nấu ăn

Phrasal verbs with LOOK

Cụm động từ với LOOK

Phrasal verbs with OUT

Cụm động từ với OUT

Vocabulary about fast foods

Từ vựng về thức ăn nhanh

Phrasal verbs with FALL

Cụm động từ với FALL

Phrasal verbs with GET

Cụm động từ với GET

Collocations with TAKE

Cụm từ với TAKE